八十五 bā shí wǔ · bát thập ngũ Hán Việt: bát thập ngũ · Pinyin: bā shí wǔ Tổng quan tám mươi lăm Cấu tạo: 八 (bát) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinbā shí wǔHán Việtbát thập ngũCấu tạo八 + 十 + 五 · bát + thập + ngũ nghĩa thành phần: bát + thập + ngũ Nghĩa ViệtCihui tám mươi lămEngCihui 八十五 āshíwǔ num. eighty-five