八十四 bā shí sì · bát thập tứ Hán Việt: bát thập tứ · Pinyin: bā shí sì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinbā shí sìHán Việtbát thập tứCấu tạo八 + 十 + 四 · bát + thập + tứ nghĩa thành phần: bát + thập + tứ Nghĩa EngCihui 八十四 āshísì num. eighty-four