八十歲
bát thập tuế
Hán Việt: bát thập tuế · Pinyin: bā shí suì
Tổng quan
tám mươi, số tám mươi, (số nhiều) (the eighties) những năm tám mươi (từ 80 đến 89 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên tám mươi (từ 80 đến 89) tám mươi, số tám mươi, tuổi thọ tám mươi thọ tám mươi tuổi, người thọ tám mươi tuổi
Nghĩa
Việt
- Cihui tám mươi, số tám mươi, (số nhiều) (the eighties) những năm tám mươi (từ 80 đến 89 của (thế kỷ)); những năm tuổi trên tám mươi (từ 80 đến 89) tám mươi, số tám mươi, tuổi thọ tám mươi thọ tám mươi tuổi, người thọ tám mươi tuổi