八千零八 bā qiān líng bā · bát thiên linh bát Hán Việt: bát thiên linh bát · Pinyin: bā qiān líng bā Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 八 (bát)Pinyinbā qiān líng bāHán Việtbát thiên linh bátCấu tạo八 + 千 + 零 + 八 · bát + thiên + linh + bát nghĩa thành phần: bát + thiên + linh + bát