八卦男 bā guà nán · bát quái nam Hán Việt: bát quái nam · Pinyin: bā guà nán Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 卦 (quái) + 男 (nam)Pinyinbā guà nánHán Việtbát quái namCấu tạo八 + 卦 + 男 · bát + quái + nam nghĩa thành phần: bát + quái + nam