八卦陣

bā guà zhèn bát quái trận

Hán Việt: bát quái trận · Pinyin: bā guà zhèn

Tổng quan

trận đồ bát quái | (nghĩa bóng) chiến thuật gây bối rối

Cấu tạo: (bát) + (quái) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trận đồ bát quái | (nghĩa bóng) chiến thuật gây bối rối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以八卦圖形為依據,五行相生相剋為原理所排成的陣式。元.關漢卿《哭存孝》第一折:「端的是八卦陣圖,千員驍將,施謀用計,阿者他保護著唐朝社稷。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说的一种按八卦方位布置的阵法◇用以比喻令人难以捉摸的巧妙安排就像走进了八卦阵,摸不清门道。

Eng

  • CC-CEDICT eight-trigram battle array|(fig.) mystifying tactics
  • Cihui eight-trigram battle array; (fig.) mystifying tactics