八卷藏 bát quyển tàng Hán Việt: bát quyển tàng Tổng quan bát quyển tạng (書名)悉曇藏之異名。☸ Cấu tạo: 八 (bát) + 卷 (quyển) + 藏 (tàng)Hán Việtbát quyển tàngCấu tạo八 + 卷 + 藏 · bát + quyển + tàng nghĩa thành phần: bát + quyển + tàng Nghĩa ViệtCihui bát quyển tạng (書名)悉曇藏之異名。☸