八叛逆 bā pàn nì · bát bạn nghịch Hán Việt: bát bạn nghịch · Pinyin: bā pàn nì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 叛 (bạn) + 逆 (nghịch)Pinyinbā pàn nìHán Việtbát bạn nghịchCấu tạo八 + 叛 + 逆 · bát + bạn + nghịch nghĩa thành phần: bát + bạn + nghịch