八字眉

bā zì méi bát tự mi

Hán Việt: bát tự mi · Pinyin: bā zì méi

Tổng quan

lông mày xếch, hình giống chữ "tám"

Cấu tạo: (bát) + (tự) + (mi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông mày xếch, hình giống chữ "tám"

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本為古代女子宮樣妝的眉式,今多指為眉尾略下垂呈「八」字形的眉型。唐.韋應物〈送宮人入道〉詩:「金丹擬駐千年貌,寶鏡休勻八字眉。」也稱為「八字宮眉」。

Eng

  • CC-CEDICT sloping eyebrows, formed like character for eight
  • Cihui sloping eyebrows, formed like character for "eight"