八字腳

bā zì jiǎo bát tự cước

Hán Việt: bát tự cước · Pinyin: bā zì jiǎo

Tổng quan

bàn chân bẹt

Cấu tạo: (bát) + (tự) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn chân bẹt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人走路,雙腳撇開如同八字。一般有內、外八字之分。《水滸傳》第二四回:「臨動身,也回了七八遍頭,自搖搖擺擺,踏著八字腳去了。」

Eng

  • CC-CEDICT splayfoot
  • Cihui splayfoot