八字鬍

bā zì hú bát tự hồ

Hán Việt: bát tự hồ · Pinyin: bā zì hú

Tổng quan

ria mép hình chữ 八

Cấu tạo: (bát) + (tự) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ria mép hình chữ 八

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 上脣所蓄的八字形鬍子。如:「他留了兩撇八字鬍後,顯得更加成熟穩重。」也稱為「八字鬍鬚」、「兩撇鬍」。

Eng

  • CC-CEDICT mustache shaped like character 八
  • Cihui mustache shaped like character 八