八帶魚

bā dài yú bát đái ngư

Hán Việt: bát đái ngư · Pinyin: bā dài yú

Tổng quan

bạch tuộc

Cấu tạo: (bát) + (đái) + (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạch tuộc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 章魚的別名。參見「章魚」條。

Eng

  • CC-CEDICT octopus
  • Cihui octopus