八彩眉 bát thải mi Hán Việt: bát thải mi Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 彩 (thải) + 眉 (mi)Hán Việtbát thải miCấu tạo八 + 彩 + 眉 · bát + thải + mi nghĩa thành phần: bát + thải + mi