八成兒 bát thành nhi Hán Việt: bát thành nhi Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 成 (thành) + 兒 (nhi)Hán Việtbát thành nhiCấu tạo八 + 成 + 兒 · bát + thành + nhi nghĩa thành phần: bát + thành + nhi Nghĩa EngCihui 八成兒 āchéngr ►See bāchéng