八成新

bā chéng xīn bát thành tân

Hán Việt: bát thành tân · Pinyin: bā chéng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (thành) + (tân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 半新半舊。如:「這頂八成新的帽子別具風格。」

Eng

  • Cihui 八成新 āchéng xīn v.p. 80 percent new