八成新

bā chéng xīnbát thành tân

Hán Việt: bát thành tân · Pinyin: bā chéng xīn

Tổng quan

Còn mới 80%

新华 · Tân Hoa Đại lục

半新半舊。如:「這頂八成新的帽子別具風格。」

Cấu tạo: 八 (bát) + 成 (thành) + 新 (tân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Còn mới 80%
  • Biên soạn v.p. 80 percent new

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 半新半舊。如:「這頂八成新的帽子別具風格。」

Eng

  • Cihui 八成新 āchéng xīn v.p. 80 percent new

Đức

  • Handedict fast neu

Từ liên quan

Gần nghĩa

八成 · 八成立因 · 八成儿