八戰八克 bā zhàn bā kè · bát chiến bát khắc Hán Việt: bát chiến bát khắc · Pinyin: bā zhàn bā kè Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 戰 (chiến) + 八 (bát) + 克 (khắc)Pinyinbā zhàn bā kèHán Việtbát chiến bát khắcCấu tạo八 + 戰 + 八 + 克 · bát + chiến + bát + khắc nghĩa thành phần: bát + chiến + bát + khắc