八打九 bát đả cửu Hán Việt: bát đả cửu Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 打 (đả) + 九 (cửu)Hán Việtbát đả cửuCấu tạo八 + 打 + 九 · bát + đả + cửu nghĩa thành phần: bát + đả + cửu Nghĩa EngCihui 八打九 ādǎjiǔ id. <coll.> almost right; just about correct