八敬得

bát kính đắc

Hán Việt: bát kính đắc

Tổng quan

bát kính đắc (術語)得戒十緣中之受重得也。見具足戒條。☸

Cấu tạo: (bát) + (kính) + (đắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bát kính đắc (術語)得戒十緣中之受重得也。見具足戒條。☸