八斤半 bā jīn bàn · bát cân bán Hán Việt: bát cân bán · Pinyin: bā jīn bàn Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 斤 (cân) + 半 (bán)Pinyinbā jīn bànHán Việtbát cân bánCấu tạo八 + 斤 + 半 · bát + cân + bán nghĩa thành phần: bát + cân + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 头的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.头的俗称。