八日鰻 bát nhật man Hán Việt: bát nhật man Tổng quan (động vật học) cá mút đá Cấu tạo: 八 (bát) + 日 (nhật) + 鰻 (man)Hán Việtbát nhật manCấu tạo八 + 日 + 鰻 · bát + nhật + man nghĩa thành phần: bát + nhật + man Nghĩa ViệtCihui (động vật học) cá mút đá