八月春

bát nguyệt xuân

Hán Việt: bát nguyệt xuân

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (nguyệt) + (xuân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秋海棠科「秋海棠」的別稱。參見「秋海棠」條。