八月槎 bát nguyệt tra Hán Việt: bát nguyệt tra Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 月 (nguyệt) + 槎 (tra)Hán Việtbát nguyệt traCấu tạo八 + 月 + 槎 · bát + nguyệt + tra nghĩa thành phần: bát + nguyệt + tra