八木板 bát mộc bản Hán Việt: bát mộc bản Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 木 (mộc) + 板 (bản)Hán Việtbát mộc bảnCấu tạo八 + 木 + 板 · bát + mộc + bản nghĩa thành phần: bát + mộc + bản Nghĩa EngCihui 八木板 āmùbǎn n. gypsum