八棒十挟 bát bổng thập hiệp Hán Việt: bát bổng thập hiệp Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 棒 (bổng) + 十 (thập) + 挟 (hiệp)Hán Việtbát bổng thập hiệpCấu tạo八 + 棒 + 十 + 挟 · bát + bổng + thập + hiệp nghĩa thành phần: bát + bổng + thập + hiệp