八法针 bát pháp châm Hán Việt: bát pháp châm Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 法 (pháp) + 针 (châm)Hán Việtbát pháp châmCấu tạo八 + 法 + 针 · bát + pháp + châm nghĩa thành phần: bát + pháp + châm