八爪魚 bā zhuǎ yú · bát trảo ngư Hán Việt: bát trảo ngư · Pinyin: bā zhuǎ yú Tổng quan bạch tuộc Cấu tạo: 八 (bát) + 爪 (trảo) + 魚 (ngư)Pinyinbā zhuǎ yúHán Việtbát trảo ngưCấu tạo八 + 爪 + 魚 · bát + trảo + ngư nghĩa thành phần: bát + trảo + ngư Nghĩa ViệtCihui bạch tuộcEngCC-CEDICT octopusCihui octopus