八牛弩 bā niú nǔ · bát ngưu nỗ Hán Việt: bát ngưu nỗ · Pinyin: bā niú nǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 牛 (ngưu) + 弩 (nỗ)Pinyinbā niú nǔHán Việtbát ngưu nỗCấu tạo八 + 牛 + 弩 · bát + ngưu + nỗ nghĩa thành phần: bát + ngưu + nỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三弓床弩的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.三弓床弩的别称。