八瓣子 bát biện tử Hán Việt: bát biện tử Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 瓣 (biện) + 子 (tử)Hán Việtbát biện tửCấu tạo八 + 瓣 + 子 · bát + biện + tử nghĩa thành phần: bát + biện + tử