八甲磷 bát giáp lân Hán Việt: bát giáp lân Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 甲 (giáp) + 磷 (lân)Hán Việtbát giáp lânCấu tạo八 + 甲 + 磷 · bát + giáp + lân nghĩa thành phần: bát + giáp + lân Nghĩa EngCihui schradan