八百十八 bā bǎi shí bā · bát bách thập bát Hán Việt: bát bách thập bát · Pinyin: bā bǎi shí bā Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 十 (thập) + 八 (bát)Pinyinbā bǎi shí bāHán Việtbát bách thập bátCấu tạo八 + 百 + 十 + 八 · bát + bách + thập + bát nghĩa thành phần: bát + bách + thập + bát