八百羅漢

bát bách la hán

Hán Việt: bát bách la hán

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (bách) + (la) + (hán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 八百羅漢 ābǎi Luóhàn n. <Budd.> the eight hundred Buddhist saints