八磚學士 bā zhuān xué shì · bát chuyên học sĩ Hán Việt: bát chuyên học sĩ · Pinyin: bā zhuān xué shì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 磚 (chuyên) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyinbā zhuān xué shìHán Việtbát chuyên học sĩCấu tạo八 + 磚 + 學 + 士 · bát + chuyên + học + sĩ nghĩa thành phần: bát + chuyên + học + sĩ