八米盧郎 bā mǐ lú láng · bát mễ lô lang Hán Việt: bát mễ lô lang · Pinyin: bā mǐ lú láng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 米 (mễ) + 盧 (lô) + 郎 (lang)Pinyinbā mǐ lú lángHán Việtbát mễ lô langCấu tạo八 + 米 + 盧 + 郎 · bát + mễ + lô + lang nghĩa thành phần: bát + mễ + lô + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓隋卢思道。 2.比喻才高。