八聲甘州 bā shēng gān zhōu · bát thanh cam châu Hán Việt: bát thanh cam châu · Pinyin: bā shēng gān zhōu Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 聲 (thanh) + 甘 (cam) + 州 (châu)Pinyinbā shēng gān zhōuHán Việtbát thanh cam châuCấu tạo八 + 聲 + 甘 + 州 · bát + thanh + cam + châu nghĩa thành phần: bát + thanh + cam + châu