八股腔 bát cổ khang Hán Việt: bát cổ khang Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 股 (cổ) + 腔 (khang)Hán Việtbát cổ khangCấu tạo八 + 股 + 腔 · bát + cổ + khang nghĩa thành phần: bát + cổ + khang Nghĩa EngCihui 八股腔 āgǔqiāng n. stereotyped twaddle