八觀六驗 bā guān liù yàn · bát quan lục nghiệm Hán Việt: bát quan lục nghiệm · Pinyin: bā guān liù yàn Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 觀 (quan) + 六 (lục) + 驗 (nghiệm)Pinyinbā guān liù yànHán Việtbát quan lục nghiệmCấu tạo八 + 觀 + 六 + 驗 · bát + quan + lục + nghiệm nghĩa thành phần: bát + quan + lục + nghiệm