八角莲 bát giác liên Hán Việt: bát giác liên Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 角 (giác) + 莲 (liên)Hán Việtbát giác liênCấu tạo八 + 角 + 莲 · bát + giác + liên nghĩa thành phần: bát + giác + liên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 植物名。小蘗科八角蓮屬,多年生草本。葉形似蓮,盾狀著生,八角狀。四、五月由地上莖頂端開數朵紫紅色花,花瓣六枚,基部有蜜腺。漿果橢圓形。一般供庭園觀賞,根莖可作為藥用。