八咏楼 bát vịnh lâu Hán Việt: bát vịnh lâu Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 咏 (vịnh) + 楼 (lâu)Hán Việtbát vịnh lâuCấu tạo八 + 咏 + 楼 · bát + vịnh + lâu nghĩa thành phần: bát + vịnh + lâu