八踏鞋 bát đạp hài Hán Việt: bát đạp hài Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 踏 (đạp) + 鞋 (hài)Hán Việtbát đạp hàiCấu tạo八 + 踏 + 鞋 · bát + đạp + hài nghĩa thành phần: bát + đạp + hài