八達嶺

bā dá lǐng bát đạt lĩnh

Hán Việt: bát đạt lĩnh · Pinyin: bā dá lǐng

Tổng quan

Badaling, một đoạn cụ thể của Vạn Lý Trường Thành, địa điểm du lịch nổi tiếng

Cấu tạo: (bát) + (đạt) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Badaling, một đoạn cụ thể của Vạn Lý Trường Thành, địa điểm du lịch nổi tiếng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山名。位於北京市延慶縣南,居庸關北,青龍橋西約二公里。元時嘗置屯軍於此,稱為「居庸北口」。懸崖刻有天險二字。京包鐵路鑿隧道經此。

Eng

  • CC-CEDICT Badaling, a particular section of the Great Wall that is a favorite tourist destination
  • Cihui Badaling, a particular section of the Great Wall that is a favorite tourist destination