八都儿

bát đô nhân

Hán Việt: bát đô nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (đô) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勇士、武士。譯自蒙古語。《元朝祕史》卷一:「就做了八魯剌思姓氏。」清.李文田.注:「又馬祖常太師太平王燕帖木兒碑曰『八都兒』者,華言猛士也。」也作「八都魯」。