八陣圖
bát trận đồ
Hán Việt: bát trận đồ
Tổng quan
bát trận đồ: mê cung/không biết đâu mà lần
Nghĩa
Việt
- Cihui bát trận đồ: mê cung/không biết đâu mà lần
Eng
- Cihui 八陣圖 āzhèntú n. <hist.> military tactics worked out by Zhūgě Liàng