八面瓏 bā miàn lóng · bát diện lung Hán Việt: bát diện lung · Pinyin: bā miàn lóng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 面 (diện) + 瓏 (lung)Pinyinbā miàn lóngHán Việtbát diện lungCấu tạo八 + 面 + 瓏 · bát + diện + lung nghĩa thành phần: bát + diện + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"八面玲珑"。