八面鋒
bát diện phong
Hán Việt: bát diện phong
Tổng quan
khéo nói: thớ lợ/dẻo mồm dẻo miệng/nói năng khéo léo/mồm mép/liến thoắng/lém lỉnh/miệng trơn như thoa mỡ/sắc bén/sắc cạnh/lời nói sắc bén, gay gắt
Nghĩa
Việt
- Cihui khéo nói: thớ lợ/dẻo mồm dẻo miệng/nói năng khéo léo/mồm mép/liến thoắng/lém lỉnh/miệng trơn như thoa mỡ/sắc bén/sắc cạnh/lời nói sắc bén, gay gắt
Eng
- Cihui 八面鋒 āmiànfēng v.p. 1. <derog.> smooth-speaking 2. <wr.> very sharp/smart