八面駛風

bā miàn shǐ fēng bát diện sử phong

Hán Việt: bát diện sử phong · Pinyin: bā miàn shǐ fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (diện) + (sử) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容善于见风使舵,各方面都兜得传。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容善于见风使舵﹐各方面都兜得转。