八音手枪 bát âm thủ thương Hán Việt: bát âm thủ thương Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 音 (âm) + 手 (thủ) + 枪 (thương)Hán Việtbát âm thủ thươngCấu tạo八 + 音 + 手 + 枪 · bát + âm + thủ + thương nghĩa thành phần: bát + âm + thủ + thương