八音琴

bát âm cầm

Hán Việt: bát âm cầm

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (âm) + (cầm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名。參見「音樂盒」條。

Eng

  • Cihui 八音琴 āyīnqín n. music box M:¹bǎ