公事包
công sự bao
Hán Việt: công sự bao · Pinyin: gōng shì bāo
Tổng quan
(Đài Loan) cặp tài liệu
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đài Loan) cặp tài liệu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用來放置文件、文具等物件的手提包。如:「這公事包內有重要文件,請妥善保管。」
Eng
- CC-CEDICT (Tw) briefcase
- Cihui 公事包 ōngshìbāo n. briefcase; attaché case M:ge/²zhī