公事房
công sự phòng
Hán Việt: công sự phòng · Pinyin: gōng shì fáng
Tổng quan
văn phòng (phòng hoặc tòa nhà)
Nghĩa
Việt
- Cihui văn phòng (phòng hoặc tòa nhà)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 辦理公家事務的處所。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时指办理公家事务的处所。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指办理公家事务的处所。
Eng
- CC-CEDICT (old) government office
- Cihui (old) government office