公产

gōng chǎncông sản

Hán Việt: công sản · Pinyin: gōng chǎn

Tổng quan

tài sản chung; của công; tài sản công cộng. 侵吞公產 tham ô của công

新华 · Tân Hoa Đại lục

公共财产侵吞~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

國家或公共團體所有的財產。

Cấu tạo: 公 (công) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ của công; tài sản công cộng
  • Biên soạn public property M:¹fèn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家或公共團體所有的財產。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公共财产侵吞~。

Eng

  • Cihui 公產 ōngchǎn n. public property M:¹fèn
  • Cihui public property
  • Tần suất từ n. public property M:¹fèn

other

  • Nguồn khác Nơi làm việc chung. Cơ quan chính phủ

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

私产